恰帕斯州[qià pà sī zhōu] [恰 帕 斯 州]Lưu từKhácChiapas, bang ở MexicoChữ trong từ恰qiàchính xác帕pàgói斯sīSlovakia州zhōuchâuTừ cùng chữ:恰好qià hǎoHSK 6vừa khéo恰当qià dàngHSK 6thích hợp恰恰qià qiàHSK 6chính xác恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ恰到好处qià dào hǎo chùHSK 8vừa hoàn hảo恰如其分qià rú qí fènHSK 8(thành ngữ) thích hợp恰恰相反qià qià xiāng fǎnHSK 8hoàn toàn ngược lại