恶名昭彰[è míng zhāo zhāng] [恶 名 昭 彰]Lưu từKháckhét tiếng; nổi tiếng xấuChữ trong từ恶èác名míngtên昭zhāosáng彰zhāngrõ ràngTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý表彰biǎo zhāngHSK 7tuyên dươngTừ cận nghĩa:恶名昭著è míng zhāo zhùkhét tiếng (thành ngữ)臭名昭著chòu míng zhāo zhùkhét tiếng