恶水[è shuǐ] [恶 THỦY]Lưu từKhácnước bẩn; nước không uống được; nước thảiChữ trong từ恶èác水shuǐTHỦYnướcTừ ghép:穷山恶水qióng shān è shuǐnghĩa đen: đồi núi cằn cỗi và sông suối dữ dội (thành ngữ)Từ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi恶心ě xinHSK 4buồn nôn汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:秽水huì shuǐnước bẩn脏水zāng shuǐnước bẩn