脏水
[zāng shuǐ] [脏 THỦY]
nước bẩn; nước thải
他把盆里的脏水全泼到了外面。
tā bǎ pén lǐ de zāng shuǐ quán pō dào le wài miàn.Anh ấy đổ hết nước bẩn trong chậu ra bên ngoài.
工厂不能把脏水排进河里。
gōng chǎng bù néng bǎ zāng shuǐ pái jìn hé lǐ.Nhà máy không được xả nước bẩn xuống sông.