悬揣[xuán chuǎi] [悬 揣]Lưu từKhácsuy đoán; phỏng đoánChữ trong từ悬xuántreo揣chuāigiấu trong ngườiTừ cùng chữ:悬崖峭壁xuán yá qiào bìHSK 6vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)悬崖xuán yáHSK 9vách núi悬念xuán niànHSK 9sự hồi hộp, bất ngờ chưa rõ kết quả悬挂xuán guàHSK 9treo悬殊xuán shūHSK 9khác biệt lớnTừ cận nghĩa:推测tuī cèHSK 9suy đoán忖度cǔn duósuy đoán推想tuī xiǎngsuy đoán臆测yì cèsuy đoán