悬念【懸念】
[xuán niàn] [悬 念]
sự hồi hộp, bất ngờ chưa rõ kết quả; mối bận tâm, lo lắng
欣赏作品时期待结局的心情或牵挂
这部悬疑电影的结尾留下了巨大的悬念。
zhè bù xuán yí diàn yǐng de jié wěi liú xià le jù dà de xuán niàn.Cái kết của bộ phim giật gân này đã để lại sự hồi hộp rất lớn.
这部小说情节曲折,悬念迭起。
zhè bù xiǎo shuō qíng jié qū zhé, xuán niàn dié qǐ.Cuốn tiểu thuyết này tình tiết ly kỳ, hồi hộp dồn dập.
两队比分悬殊,比赛早早失去了悬念。
liǎng duì bǐ fēn xuán shū, bǐ sài zǎo zǎo shī qù le xuán niàn.Tỷ số hai đội cách biệt lớn, trận đấu sớm mất đi tính hồi hộp.
故事的结尾充满了悬念,让人回味无穷。
gù shì de jié wěi chōng mǎn le xuán niàn, ràng rén huí wèi wú qióng.Đoạn kết của câu chuyện tràn đầy sự hồi hộp, khiến người ta dư vị mãi không thôi.