推想[tuī xiǎng] [推 想]Lưu từKhácsuy đoán; suy ra; tưởng tượngChữ trong từ推tuīđẩy想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:推测tuī cèHSK 9suy đoán忖度cǔn duósuy đoán悬揣xuán chuǎisuy đoán臆测yì cèsuy đoán