情窦[qíng dòu] [情 窦]Lưu từKhác(nghĩa đen) khe hở tình yêu; (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảmChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm窦dòulỗTừ ghép:情窦初开qíng dòu chū kāilần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ)Từ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiết情理qíng lǐHSK 6lý lẽ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc情人qíng rénHSK 8người yêu情侣qíng lǚHSK 8người yêuXem thêm (3)