情窦初开[qíng dòu chū kāi] [情 窦 初 开]Lưu từKháclần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ)Chữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm窦dòulỗ初chūlúc đầu开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)Xem thêm (3)