情绪化[qíng xù huà] [情 绪 化]Lưu từKhácdễ xúc động; đa cảmChữ trong từ情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm绪xùkhởi đầu化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh情感qíng gǎnHSK 3cảm giác文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh情节qíng jiéHSK 5tình tiếtXem thêm (3)