惊人之举[jīng rén zhī jǔ] [惊 NHÂN 之 举]Lưu từKháclàm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)Chữ trong từ惊jīnggiật mình人rénNHÂNngười之zhīanh举jǔnângTừ cùng chữ:惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)