惊悉[jīng xī] [惊 悉]Lưu từKháckinh ngạc khi biếtChữ trong từ惊jīnggiật mình悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị获悉huò xīHSK 7được biết惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)