惊赏[jīng shǎng] [惊 赏]Lưu từKhácngạc nhiên và ngưỡng mộ; đánh giá cao một cách ngạc nhiênChữ trong từ惊jīnggiật mình赏shǎngban thưởngTừ cùng chữ:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị观赏guān shǎngHSK 7ngắm惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạcXem thêm (3)