惊雷[jīng léi] [惊 雷]Lưu từKháctiếng sấm đột ngột; nghĩa bóng: diễn biến bất ngờChữ trong từ惊jīnggiật mình雷léisấm sétTừ cùng chữ:打雷dǎ léiHSK 4sấm rền惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc惊诧jīng chàHSK 8ngạc nhiênXem thêm (3)