惨况[cǎn kuàng] [惨 况]Lưu từKháctình huống thảm khốc; trạng thái kinh khủngChữ trong từ惨cǎnthảm况kuànghơn nữaTừ cùng chữ:情况qíng kuàngHSK 3hoàn cảnh状况zhuàng kuàngHSK 3tình trạng何况hé kuàngHSK 7huống hồ惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốc概况gài kuàngHSK 7tình hình chung实况shí kuàngHSK 8tình hình thực tế路况lù kuàngHSK 8tình trạng đường (vd. bề mặt, lưu lượng giao thông, v.v.)