愚不可及[yú bù kě jí] [愚 BẤT 可 及]Lưu từKhácngu không thể tảChữ trong từ愚yúngu ngốc不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt涉及shè jíHSK 6liên quan波及bō jíHSK 7lan đến顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)Xem thêm (3)