愚昧无知[yú mèi wú zhī] [愚 昧 无 知]Lưu từKhácngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)Chữ trong từ愚yúngu ngốc昧mèiche giấu无wúkhông có知zhībiếtTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết认知rèn zhīHSK 8nhận thứcXem thêm (3)