慢生活[màn shēng huó] [慢 生 活]Lưu từKhácsống chậmChữ trong từ慢mànchậm生shēngđược sinh活huósốngTừ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống慢慢màn mànHSK 3chậm rãi快活kuài huoHSK 5vui vẻ慢车màn chēHSK 6xe buýt hoặc tàu chậm灵活líng huóHSK 6linh hoạt复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt忙活máng huoHSK 8rất bận rộn慢性màn xìngHSK 8mãn tínhXem thêm (3)