懂眼[dǒng yǎn] [懂 眼]Lưu từKhác(khẩu ngữ) biết rõ cách làm; chuyên giaChữ trong từ懂dǒnghiểu眼yǎnmắtTừ cùng chữ:懂得dǒng deHSK 2hiểu亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt懂事dǒng shìHSK 7hiểu chuyện红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấyXem thêm (3)