戏剧家[xì jù jiā] [戏 剧 GIA]Lưu từKhácnhà soạn kịch; nhà viết kịchChữ trong từ戏xìmánh khoé剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)