成名作[chéng míng zuò] [成 名 作]Lưu từKháctác phẩm quan trọng đưa nhà văn (hoặc nghệ sĩ, nhà soạn nhạc, v.v.) đến sự nổi tiếngChữ trong từ成chéngthành công名míngtên作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tácXem thêm (3)