成家立室[chéng jiā lì shì] [成 GIA 立 室]Lưu từKháckết hôn (thành ngữ)Chữ trong từ成chéngthành công家jiāGIAnhà立lìđứng室shìphòngTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:喜结连理xǐ jié lián lǐkết hôn (thành ngữ)