喜结连理[xǐ jié lián lǐ] [喜 结 连 理]Lưu từKháckết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồngChữ trong từ喜xǐthích结jiénút连liánliên kết理lǐđể ýTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:成家立室chéng jiā lì shìkết hôn (thành ngữ)