成渝[chéng yú] [成 渝]Lưu từKhácThành Đô 成都 và Trùng Khánh 重庆Chữ trong từ成chéngthành công渝yútên gọi tắt của Trùng Khánh 重庆 (chóng qìng)Từ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)