戒骄戒躁[jiè jiāo jiè zào] [戒 骄 戒 躁]Lưu từKháccảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnhChữ trong từ戒jiècai骄jiāotự hào戒jiècai躁zàonóng nảyTừ cùng chữ:急躁jí zàoHSK 6nôn nóng暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn烦躁fán zàoHSK 7bồn chồn戒备jiè bèiHSK 8thực hiện phòng bị戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá焦躁jiāo zàoHSK 8bồn chồn