战俘[zhàn fú] [战 俘]Lưu từKháctù binh chiến tranhChữ trong từ战zhànchiến đấu俘fúbắt làm tù binhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự战术zhàn shùHSK 6chiến thuật战略zhàn lu:èHSK 6chiến lược