战地[zhàn dì] [战 地]Lưu từKhácchiến trườngChữ trong từ战zhànchiến đấu地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường疆场jiāng chǎngchiến trường