所以然[suǒ yǐ rán] [所 以 然]Lưu từKháclý do tại saoChữ trong từ所suǒthực ra以yǐsử dụng然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên所以suǒ yǐHSK 2vì vậy所有suǒ yǒuHSK 2tất cả虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi所长suǒ chángHSK 3điều mà một người giỏiXem thêm (3)