所有者[suǒ yǒu zhě] [所 HỮU 者]Lưu từKhácchủ sở hữu; người chủChữ trong từ所suǒthực ra有yǒuHỮUcó者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc所以suǒ yǐHSK 2vì vậy所有suǒ yǒuHSK 2tất cả作者zuò zhěHSK 3tác giả所长suǒ chángHSK 3điều mà một người giỏi记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:业主yè zhǔchủ sở hữu物主wù zhǔchủ sở hữu所有主suǒ yǒu zhǔchủ sở hữu