手头现金[shǒu tóu xiàn jīn] [手 头 现 金]Lưu từKháctiền mặt có sẵnChữ trong từ手shǒutay头tóuđầu现xiànxuất hiện金jīnvàngTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ côngXem thêm (3)