手痒[shǒu yǎng] [手 痒]Lưu từKhác(nghĩa bóng) ngứa ngáy (muốn làm gì đó)Chữ trong từ手shǒutay痒yǎngngứaTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay手续shǒu xùHSK 3thủ tục手套shǒu tàoHSK 4găng tay手工shǒu gōngHSK 4thủ công手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật手里shǒu lǐHSK 4trong tay手段shǒu duànHSK 5phương phápXem thêm (3)Ví dụ trong bài học听到好听的曲子,他手痒想弹钢琴。tīng dào hǎo tīng de qǔ zi, tā shǒu yǎng xiǎng tán gāng qín.Nghe bản nhạc hay, anh ấy ngứa tay muốn đánh đàn piano.