扒皮[bā pí] [扒 皮]Lưu từKháclột da; lột vỏ; (nghĩa bóng) bóc lộtChữ trong từ扒bābóc皮pídaTừ ghép:周扒皮zhōu bā píChâu Bác Bì, nhân vật bóc lột điển hình trong truyện ngắn Gà gáy nửa…Từ cùng chữ:调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:垫diànHSK 7kê剥皮bāo pílột da脱皮tuō pílột da遗蜕yí tuìlột da