遗蜕[yí tuì] [遗 蜕]Lưu từKháclột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)Chữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại蜕tuìda lột ra khi lột xácTừ cùng chữ:遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền遗失yí shīHSK 6mất遗憾yí hànHSK 6hối tiếc遗体yí tǐHSK 9thi hài (của một người chết)遗嘱yí zhǔHSK 9di chúc遗址yí zhǐHSK 9di tích遗弃yí qìHSK 9rời bỏ遗忘yí wàngHSK 9quênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:垫diànHSK 7kê剥皮bāo pílột da扒皮bā pílột da脱皮tuō pílột da