周扒皮[zhōu bā pí] [周 扒 皮]Lưu từKhácChâu Bác Bì, nhân vật bóc lột điển hình trong truyện ngắn Gà gáy nửa đêm 半夜鸡叫 (bàn yè jī jiào)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng扒bābóc皮pídaTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm周到zhōu dàoHSK 9chu đáoXem thêm (3)