打拍子[dǎ pāi zi] [打 拍 子]Lưu từKhácđánh nhịpChữ trong từ打dǎđánh拍pāivỗ子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打拍dǎ pāiđánh nhịp