扬起
[yáng qǐ] [扬 起]
ngẩng đầu; lên tinh thần
汽车开过,扬起了一阵尘土。
qì chē kāi guò, yáng qǐ le yí zhèn chén tǔ.Xe ô tô chạy qua, tung lên một trận bụi mù.
水手们合力扬起了风帆。
shuǐ shǒu men hé lì yáng qǐ le fēng fān.Các thủy thủ cùng nhau giương cánh buồm lên.
他迎风把麦子扬起来,借风力吹走杂质。
tā yíng fēng bǎ mài zi yáng qǐ lái, jiè fēng lì chuī zǒu zá zhì.Anh ấy đón gió sảy đống lúa mì lên, mượn sức gió thổi bay tạp chất.