扳钳[bān qián] [扳 钳]Lưu từKháccờ lê; mỏ lếtChữ trong từ扳bānkéo钳qiánkìmTừ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ容或róng huòcó lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳子bān zicờ lê扳手bān shǒucờ lê横是héng shicó lẽ莫不是mò bù shìcó lẽXem thêm (1)