横是[héng shi] [横 THỊ]Lưu từKháccó lẽ; nhiều khả năngChữ trong từ横héngngang是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn只是zhǐ shìHSK 3chỉ就是jiù shìHSK 3chính xác总是zǒng shìHSK 3luôn luônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ容或róng huòcó lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳子bān zicờ lê扳手bān shǒucờ lê扳钳bān qiáncờ lê莫不是mò bù shìcó lẽXem thêm (1)