容或[róng huò] [容 或]Lưu từKháccó lẽ; có thể; có khả năngChữ trong từ容róngchứa或huòcó thểTừ cùng chữ:容易róng yìHSK 3dễ dàng容器róng qìHSK 6đồ chứa容貌róng màoHSK 6diện mạo容忍róng rěnHSK 8chịu đựng容纳róng nàHSK 8chứa容许róng xǔHSK 8cho phép容量róng liàngHSK 8sức chứa容颜róng yánHSK 8dung nhan容光焕发róng guāng huàn fāHSK 8vẻ mặt rạng rỡTừ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳子bān zicờ lê扳手bān shǒucờ lê扳钳bān qiáncờ lê横是héng shicó lẽ莫不是mò bù shìcó lẽXem thêm (1)