扳手[bān shǒu] [扳 手]Lưu từKháccờ lê; mỏ lết; đòn bẩy (trên máy móc)Chữ trong từ扳bānkéo手shǒutayTừ ghép:呆扳手dāi bān shǒucờ lê hở管扳手guǎn bān shǒucờ lê ống nước套筒扳手tào tǒng bān shǒucờ lê đầu khẩu活动扳手huó dòng bān shǒumỏ lết điều chỉnh内六角扳手nèi liù jiǎo bān shǒuchìa khóa AllenTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi动手dòng shǒuHSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ容或róng huòcó lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳子bān zicờ lê扳钳bān qiáncờ lê横是héng shicó lẽ莫不是mò bù shìcó lẽXem thêm (1)