管扳手[guǎn bān shǒu] [管 扳 手]Lưu từKháccờ lê ống nướcChữ trong từ管guǎnchăm sóc扳bānkéo手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ管理guǎn lǐHSK 3giám sát选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)