内六角扳手[nèi liù jiǎo bān shǒu] [内 六 角 扳 手]Lưu từKhácchìa khóa Allen; chìa khóa lục giácChữ trong từ内nèibên trong六liùsáu角jiǎogóc扳bānkéo手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp内科nèi kēHSK 4nội khoaXem thêm (3)