扳子[bān zi] [扳 子]Lưu từKháccờ lê; mỏ lết; lượng từ: 把 (bǎ)Chữ trong từ扳bānkéo子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:也许yě xǔHSK 2có lẽ应该yīng gāiHSK 2nên或许huò xǔHSK 4có lẽ容或róng huòcó lẽ想必xiǎng bìcó lẽ扳手bān shǒucờ lê扳钳bān qiáncờ lê横是héng shicó lẽ莫不是mò bù shìcó lẽXem thêm (1)