批示[pī shì] [批 示]Lưu từKhácviết bình luận trên báo cáo do cấp dưới trình lên; bình luận bằng văn bản từ cấp trênChữ trong từ批pīlô示shìcho thấyTừ cùng chữ:批准pī zhǔnHSK 3phê duyệt批评pī píngHSK 3phê bình显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉ展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra提示tí shìHSK 5chỉ ra请示qǐng shìHSK 6xin chỉ thịXem thêm (3)