找不自在[zhǎo bù zì zai] [找 BẤT 自 TẠI]Lưu từKhácchuốc lấy rắc rối; tự rước họa vào thânChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm不bùBẤTkhông自zì(dạng kết hợp) tự在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ实在shí zàiHSK 2thực sự找出zhǎo chūHSK 2tìm存在cún zàiHSK 3tồn tại内在nèi zàiHSK 5bên trong处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạng所在suǒ zàiHSK 5nơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自找麻烦zì zhǎo má fanchuốc lấy rắc rối