承重孙[chéng zhòng sūn] [承 重 孙]Lưu từKháccháu trai trưởng (gánh vác việc thờ cúng tổ tiên)Chữ trong từ承chéngchịu重zhòngnặng孙sūncháu traiTừ cùng chữ:承受chéng shòuHSK 4chịu đựng承担chéng dānHSK 4đảm nhận承认chéng rènHSK 4thừa nhận承办chéng bànHSK 5đảm nhận承诺chéng nuòHSK 6hứa承包chéng bāoHSK 7nhận thầu承载chéng zàiHSK 7chịu tải子孙zǐ sūnHSK 9con cháu