抒写[shū xiě] [抒 TẢ]Lưu từKhácthể hiện (cảm xúc trong văn xuôi); miêu tả viết (về cảm xúc)Chữ trong từ抒shūbày tỏ写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả编写biān xiěHSK 7biên soạn书写shū xiěHSK 9viết填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫu抒情shū qíngHSK 9bày tỏ cảm xúc撰写zhuàn xiěHSK 9viết