抓力[zhuā lì] [抓 力]Lưu từKhácđộ bámChữ trong từ抓zhuābắt力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt能力néng lìHSK 3năng lực尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抓地力zhuā dì lìđộ bám