投票机器[tóu piào jī qì] [投 票 机 器]Lưu từKhácmáy bỏ phiếuChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové机jī(hình thức kết hợp) máy móc器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa投掷tóu zhìHSK 6ném cái gì đó đi xaXem thêm (3)