投袂而起[tóu mèi ér qǐ] [投 袂 而 起]Lưu từKhácnghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và hành độngChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)袂mèitay áo của áo choàng而érvà起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thườngXem thêm (3)